Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

害羞

hàixiū
Nghĩa tiếng Việtnhút nhát; ngại ngùng; xấu hổ
Âm Hán Việthại tu
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhút nhát
  2. 2 ngại ngùng
  3. 3 xấu hổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập