Cấp: HSK 7–9Từ ghép
受害
Nghĩa tiếng Việtbị thiệt hại, bị thương v.v.; bị hỏng; bị thương
Âm Hán Việtthụ hại
- 2 chữ
- 18 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị thiệt hại, bị thương v.v.
- 2 bị hỏng
- 3 bị thương
- 4 bị giết
- 5 bị cướp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 平台[平臺][bình thai]Cấp: HSK 5nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng