Chữ HánChữ đa âm
砉
Nghĩa âm thanh của vật bay nhanh; vù; vang răng rắc; âm thanh lột da
Bộ thủ石
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- âm thanh của vật bay nhanh; vù; vang răng rắc
- âm thanh lột da
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 丰 + 石
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.