Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

砉

huā
Nghĩa tiếng Việtâm thanh của vật bay nhanh; vù; vang răng rắc
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 âm thanh của vật bay nhanh
  2. 2 vù
  3. 3 vang răng rắc
  4. 4 phát âm Đài Loan [huo4]

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

砉

xū
Nghĩa tiếng Việtâm thanh lột da
  • 1 chữ
  • 9 nét