Chữ HánChữ đa âm
蚌
Nghĩa con trai; con nghêu; viết tắt cho địa cấp thị Bạng Phụ 蚌埠市 (BèngbùShì), An Huy
Bộ thủ虫
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- con trai; con nghêu
- viết tắt cho địa cấp thị Bạng Phụ 蚌埠市 (BèngbùShì), An Huy
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 虫 + 丰
- Phần chỉ nghĩa: 虫
- Phần chỉ âm: 丰
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.