Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蚌

bàng
Nghĩa tiếng Việtcon trai; con nghêu
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

蚌

Bèng
Nghĩa tiếng Việtviết tắt cho địa cấp thị Bạng Phụ 蚌埠市 (BèngbùShì), An Huy
  • 1 chữ
  • 10 nét