Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彩蚌

cǎibàng
Nghĩa tiếng Việtvỏ sò được vẽ; tranh vẽ trên vỏ sò
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vỏ sò được vẽ
  2. 2 tranh vẽ trên vỏ sò

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập