Từ ghép
鹬蚌相争
Phồn thể: [鷸蚌相爭]Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 鷸蚌相爭,漁翁得利|鹬蚌相争,渔翁得利 (yùbàngxiāngzhēngyúwēngdélì)
- 4 chữ
- 42 nét
Nghĩa
- 1 viết tắt của 鷸蚌相爭,漁翁得利|鹬蚌相争,渔翁得利 (yùbàngxiāngzhēngyúwēngdélì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.