Houzii
← Từ điển
Từ ghép

象拔蚌

xiàngbábàng
Nghĩa tiếng Việtngao voi; geoduck (Panopea abrupta), loài ngao lớn với vòi dài (có nguồn gốc từ bờ tây Bắc Mỹ)
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngao voi
  2. 2 geoduck (Panopea abrupta), loài ngao lớn với vòi dài (có nguồn gốc từ bờ tây Bắc Mỹ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập