Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
chuāng

窗

Phồn thể: [牎]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 窗 (chuāng)
Âm Hán Việtsong
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 窗 (chuāng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
chuāng

窗

Phồn thể: [牕]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 窗 (chuāng)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 窗 (chuāng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
chuāng

窗

Phồn thể: [窓]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 窗 (chuāng)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 窗 (chuāng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
chuāng

窗

Nghĩa tiếng Việtcửa sổ
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 cửa sổ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
chuāng

窗

Phồn thể: [窻]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 窗 (chuāng)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 窗 (chuāng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập