Houzii
← Từ điển
Từ ghép

边窗

Phồn thể: [邊窗]
biānchuāng
Nghĩa tiếng Việtcửa sổ bên
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 cửa sổ bên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập