Houzii
← Từ điển
Từ ghép

车窗

Phồn thể: [車窗]
chēchuāng
Nghĩa tiếng Việtcửa xe; cửa sổ của phương tiện (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cửa xe; cửa sổ của phương tiện (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập