Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窗棂

Phồn thể: [窗櫺]
chuānglíng
Nghĩa tiếng Việtsong cửa sổ
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 song cửa sổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập