Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

壮

Phồn thể: [壯]
zhuàng
Nghĩa tiếng Việtlàm mạnh; mạnh; mạnh mẽ
Âm Hán Việttráng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 làm mạnh
  2. 2 mạnh
  3. 3 mạnh mẽ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

壮

Phồn thể: [壯]
Zhuàng
Nghĩa tiếng Việtdân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập