Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

茁壮

Phồn thể: [茁壯]
zhuózhuàng
Nghĩa tiếng Việtkhỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; phát triển tốt
Âm Hán Việtđốt tráng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khỏe mạnh và cường tráng
  2. 2 vạm vỡ
  3. 3 phát triển tốt
  4. 4 mạnh mẽ
  5. 5 rắn rỏi
  6. 6 phồn thịnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập