Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

理直气壮

Phồn thể: [理直氣壯]
lǐzhíqìzhuàng
Nghĩa tiếng Việtcó lý và tự tin (thành ngữ); mạnh dạn và tự tin vì có công lý; có dũng khí của niềm tin; chính trực và mạnh mẽ
Âm Hán Việtlí trực khí tráng
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có lý và tự tin (thành ngữ); mạnh dạn và tự tin vì có công lý
  2. 2 có dũng khí của niềm tin
  3. 3 chính trực và mạnh mẽ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập