Houzii
← Từ điển
Từ ghép

彪壮

Phồn thể: [彪壯]
biāozhuàng
Nghĩa tiếng Việtcao to và vạm vỡ; đô con
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cao to và vạm vỡ
  2. 2 đô con

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập