Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

强壮

Phồn thể: [強壯]
qiángzhuàng
Nghĩa tiếng Việtmạnh mẽ; cường tráng; rắn rỏi
Âm Hán Việtcàng tráng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa