Houzii
← Từ điển
Từ ghép

悲壮

Phồn thể: [悲壯]
bēizhuàng
Nghĩa tiếng Việttrang nghiêm và cảm động; cảm động và bi tráng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trang nghiêm và cảm động
  2. 2 cảm động và bi tráng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập