Từ ghép
悲壮
Phồn thể: [悲壯]Nghĩa
- 1 trang nghiêm và cảm động
- 2 cảm động và bi tráng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.