Chữ Hán
梦
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: mộnggiấc mơ (LT: 场 (cháng),个 (gè)); (dạng kết hợp) mơ
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 林 + 夕
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.