Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xī

矽

Nghĩa(Đài Loan) silic (hóa học); cách phát âm ở Đài Loan [xi4]
Bộ thủ石
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xī(Đài Loan) silic (hóa học); cách phát âm ở Đài Loan [xi4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 夕

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 夕

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.