Chữ đơn
夕
Nghĩa tiếng Việtchạng vạng; buổi tối; đọc ở Đài Loan: [xi4]
- 1 chữ
- 3 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chạng vạng
- 2 buổi tối
- 3 đọc ở Đài Loan: [xi4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 前夕[tiền tịch]Cấp: HSK 7–9đêm trước; ngày trước
- 夕阳[夕陽][tịch dương]Cấp: HSK 7–9hoàng hôn; mặt trời lặn
- 朝夕相处[朝夕相處][triều tịch tương xử]Cấp: HSK 7–9ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)
- 七夕lễ Thất Tịch, tối mồng bảy tháng bảy âm lịch; lễ hội của các cô gái; Ngày lễ Tình nhân của Trung Quốc, khi Ngưu Lang và Chức Nữ 牛郎織女|牛郎织女 được phép gặp nhau mỗi năm một lần
- 夕照ánh chiều tà
- 一夕qua đêm; ngay lập tức; rất nhanh chóng
- 月夕Tết Trung Thu vào rằm tháng Tám âm lịch
- 朝夕sáng và tối; mọi lúc
- 七夕节[七夕節]Lễ hội Thất Tịch hay lễ Thất Tịch vào ngày 7 tháng 7 âm lịch; lễ hội của các cô gái; Ngày lễ Tình nhân của Trung Quốc, khi Ngưu Lang và Chức Nữ 牛郎织女 (niúlǎngzhīnǚ) được phép gặp nhau mỗi năm một lần
- 小除夕ngày trước đêm Giao thừa
- 花朝月夕một ngày tươi đẹp; tài liệu tham khảo: Tiết Hoa Triêu rằm tháng Hai âm lịch và Tết Trung thu rằm tháng Tám âm lịch