夕照Từ ghép夕照xīzhàoNghĩa tiếng Việtánh chiều tà2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ánh chiều tàPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.夕chạng vạng; buổi tối; đọc ở Đài Loan: [xi4]Trang chữ →照[chiếu]biến thể của 照 (zhào); chiếu; soi sángTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →