Houzii
← Từ điển
Từ ghép

七夕节

Phồn thể: [七夕節]
Qīxījié
Nghĩa tiếng ViệtLễ hội Thất Tịch hay lễ Thất Tịch vào ngày 7 tháng 7 âm lịch; lễ hội của các cô gái; Ngày lễ Tình nhân của Trung Quốc, khi Ngưu Lang và Chức Nữ 牛郎织女 (niúlǎngzhīnǚ) được phép gặp nhau mỗi năm một lần
  • 3 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Lễ hội Thất Tịch hay lễ Thất Tịch vào ngày 7 tháng 7 âm lịch
  2. 2 lễ hội của các cô gái
  3. 3 Ngày lễ Tình nhân của Trung Quốc, khi Ngưu Lang và Chức Nữ 牛郎织女 (niúlǎngzhīnǚ) được phép gặp nhau mỗi năm một lần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập