Chữ Hán
飒
Nghĩabiến thể của 飒 (sà); tiếng gió; dũng cảm; u sầu
Bộ thủ风
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 飒 (sà)
- tiếng gió; dũng cảm; u sầu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 立 + 风
- Phần chỉ nghĩa: 风
- Phần chỉ âm: 立
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.