Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

飒

Phồn thể: [䬃]
sà
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 飒 (sà)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

飒

Phồn thể: [颯]
sà
Nghĩa tiếng Việttiếng gió; dũng cảm; u sầu
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa