Từ ghép
飒飒
Phồn thể: [颯颯]Nghĩa tiếng Việttiếng gió thổi; âm thanh gió rít hoặc lao xao (của gió trong cây, biển cả, v.v.)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiếng gió thổi
- 2 âm thanh gió rít hoặc lao xao (của gió trong cây, biển cả, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.