Từ ghép
英姿飒爽
Phồn thể: [英姿颯爽]Nghĩa tiếng Việt(về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ
- 2 tư thế hiên ngang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.