Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zī

姿

Nghĩavẻ đẹp; tính cách; diện mạo
Bộ thủ女
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zīvẻ đẹp; tính cách; diện mạo

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 次 + 女

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 次

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.