Chữ đơn
姿
Nghĩa tiếng Việtvẻ đẹp; tính cách; diện mạo
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 vẻ đẹp
- 2 tính cách
- 3 diện mạo
- 4 ngoại hình
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 姿势[姿勢][tư thế]Cấp: HSK 5tư thế; vị trí
- 姿态[姿態][tư thái]Cấp: HSK 7–9thái độ; tư thế; lập trường
- 千姿百态[千姿百態][thiên tư bách thái]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) có nhiều hình dạng khác nhau; thể hiện sự đa dạng về hình thức
- 多姿nhiều tư thế
- 风姿[風姿]ngoại hình đẹp; dáng người đẹp; phong thái tao nhã
- 丰姿sức hút; ngoại hình đẹp
- 睡姿tư thế ngủ
- 殊姿thái độ khác; tư thế khác
- 舞姿tư thế và động tác của vũ công
- 英姿dáng vẻ anh hùng; phong thái hào hoa
- 站姿tư thế đứng
- 姿容diện mạo; ngoại hình