Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风姿

Phồn thể: [風姿]
fēngzī
Nghĩa tiếng Việtngoại hình đẹp; dáng người đẹp; phong thái tao nhã
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngoại hình đẹp
  2. 2 dáng người đẹp
  3. 3 phong thái tao nhã
  4. 4 sức quyến rũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập