Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飒然

Phồn thể: [颯然]
sàrán
Nghĩa tiếng Việttiếng gió thổi
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 tiếng gió thổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập