Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

风气

Phồn thể: [風氣]
fēngqì
Nghĩa tiếng Việttâm lý chung; bầu không khí; thói quen phổ biến
Âm Hán Việtphong khí

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "风气" (phong khí) là thói quen, nếp sống, bầu không khí đạo đức chung của một tập thể/xã hội, không phải "gió và không khí".

  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa