Cấp: HSK 7–9Từ ghép
风气
Phồn thể: [風氣]Nghĩa tiếng Việttâm lý chung; bầu không khí; thói quen phổ biến
Âm Hán Việtphong khí
Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "风气" (phong khí) là thói quen, nếp sống, bầu không khí đạo đức chung của một tập thể/xã hội, không phải "gió và không khí".
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tâm lý chung
- 2 bầu không khí
- 3 thói quen phổ biến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng