Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

作风

Phồn thể: [作風]
zuòfēng
Nghĩa tiếng Việtphong cách; phong cách làm việc; cách thức
Âm Hán Việttác phong
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phong cách
  2. 2 phong cách làm việc
  3. 3 cách thức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập