Houzii
← Từ điển
Từ ghép

作风正派

Phồn thể: [作風正派]
zuòfēngzhèngpài
Nghĩa tiếng Việtliêm chính và ngay thẳng; có đạo đức
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa