Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

风情

Phồn thể: [風情]
fēngqíng
Nghĩa tiếng Việtdung mạo; phong thái; duyên dáng
Âm Hán Việtphong tình
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dung mạo
  2. 2 phong thái
  3. 3 duyên dáng
  4. 4 tình cảm lãng mạn
  5. 5 biểu cảm tình tứ
  6. 6 phong tục tập quán địa phương
  7. 7 lực gió, hướng gió, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập