Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

风暴

Phồn thể: [風暴]
fēngbào
Nghĩa tiếng Việtbão; cơn bão; chấn động dữ dội; bóng: khủng hoảng (ví dụ: cách mạng, nổi dậy, khủng hoảng tài chính,...)
Âm Hán Việtphong bạo
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bão; cơn bão
  2. 2 chấn động dữ dội
  3. 3 bóng: khủng hoảng (ví dụ: cách mạng, nổi dậy, khủng hoảng tài chính,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập