Từ ghép
狂风暴雨
Phồn thể: [狂風暴雨]Nghĩa tiếng Việtgió rít mưa to (thành ngữ); (ví dụ) tình huống khó khăn, nguy hiểm
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gió rít mưa to (thành ngữ)
- 2 (ví dụ) tình huống khó khăn, nguy hiểm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.