Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰风暴

Phồn thể: [冰風暴]
bīngfēngbào
Nghĩa tiếng Việtcơn bão lạnh; bão mưa đá
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa