Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fēng

疯

Nghĩađiên; khùng; hoang dại
Bộ thủ疒
Âm Hán Việtphong
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fēngÂm Hán Việt: phongđiên; khùng; hoang dại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 风

  • Phần chỉ nghĩa: 疒
  • Phần chỉ âm: 风

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.