Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
飘
Phồn thể: [飃]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 飘 (piāo)
Âm Hán Việtphiêu
- 1 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 biến thể của 飘 (piāo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 飘浮[飄浮][phiêu phù]Cấp: HSK 7–9trôi nổi; lơ lửng; cũng viết là 漂浮
- 飘扬[飄揚][phiêu dương]Cấp: HSK 7–9vẫy; phấp phới; bay
- 阿飘[阿飄](khẩu ngữ) ma (Đài Loan)
- 发飘[發飄]cảm thấy lung lay; cảm thấy choáng váng
- 飘泊[飄泊]biến thể của 漂泊 (piāobó)
- 飘尘[飄塵]bụi bay; hạt trong không khí
- 飘带[飄帶]dải lụa; cờ đuôi nheo
- 飘荡[飄盪]trôi nổi; phấp phới; lênh đênh trên sóng
- 飘动[飄動]trôi; nổi
- 飘风[飄風]gió lốc; gió bão
- 飘拂[飄拂]bay phất phơ
- 飘海[飄海]đi ra nước ngoài
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này