Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飘荡

Phồn thể: [飄盪]
piāodàng
Nghĩa tiếng Việttrôi nổi; phấp phới; lênh đênh trên sóng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trôi nổi
  2. 2 phấp phới
  3. 3 lênh đênh trên sóng
  4. 4 lung lay trong gió

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập