Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发飘

Phồn thể: [發飄]
fāpiāo
Nghĩa tiếng Việtcảm thấy lung lay; cảm thấy choáng váng
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 cảm thấy lung lay; cảm thấy choáng váng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập