Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飘尘

Phồn thể: [飄塵]
piāochén
Nghĩa tiếng Việtbụi bay; hạt trong không khí
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bụi bay
  2. 2 hạt trong không khí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập