Houzii
← Từ điển
Từ ghép

步摇

Phồn thể: [步搖]
bùyáo
Nghĩa tiếng Việttrang sức đung đưa phụ nữ đeo
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 trang sức đung đưa phụ nữ đeo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập