Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摇臂

Phồn thể: [搖臂]
yáobì
Nghĩa tiếng Việtcánh tay đòn
  • 2 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 cánh tay đòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập