Houzii
← Từ điển
Từ ghép

漂摇

Phồn thể: [漂搖]
piāoyáo
Nghĩa tiếng Việtlung lay; loạng choạng; không ổn định
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lung lay
  2. 2 loạng choạng
  3. 3 không ổn định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập