Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

试行

Phồn thể: [試行]
shìxíng
Nghĩa tiếng Việtthử nghiệm; thử
Âm Hán Việtthí hàng
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa