Houzii
← Từ điển
Từ ghép

快速诊断测试

Phồn thể: [快速診斷測試]
kuàisùzhěnduàncèshì
Nghĩa tiếng Việtxét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)
  • 6 chữ
  • 52 nét