Houzii
← Từ điển
Từ ghép

水产业

Phồn thể: [水產業]
shuǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎnyèSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnuôi trồng thủy sản
  • 3 chữ
  • 15 nét